Nhạc Hoa
2524 bài hát
Bao giờ em mới quên? (Nữ nhi theo cơn gió - Zhuī fēng de nǚ'ér - 追风的女儿)
59
Anh không nói thật (Có ai nói với em không? - Yǒu méi yǒu rén gào sù nǐ - 有没有人告诉你)
59
Phút giây hạnh phúc (Rén jiān qíng duō - 人间情多 - Nhân gian đa tình - Thần Y Hỷ Lai Lạc OST)
59
Đôi mắt (Tình yêu sét đánh - Yī jiàn zhōng qíng - 一見鍾情) (Một người có một giấc mơ - jat jan jau jat go mung soeng - 一人有一個夢想)
59
Quá nhiều (Yài duō - 太多) Ô Long Thiên tử OST
59
Thà anh đừng hứa (Bóng người trong mưa - Tất cả là lỗi của anh - dou si nei dik co - 都是你的錯) (Lỗi tại ánh trăng - Yuè liàng rě de huò - 月亮惹的禍)
59
Vắng bóng em (Tình yêu mờ khuất - Nếu em là huyền thoại của anh - Rú guǒ nǐ shì wǒ dí chuán shuō - 如果你是我的传说) (Số phận kết thúc - jyun zeon - 緣盡)
59
Ngày tháng đam mê (Sôi nổi lên - Dòng qǐ lái - 动起来)
59
Ấn tượng (Ấn tượng - Jan zoeng - 印像)
59
You are
59
Sao em đành lòng để anh đau buồn (Zen me shè dé wǒ nán guò - 你怎么舍得我难过
59
Thời Gian Của Chúng Ta (我们的时光 - Our Times)
59
Chuột yêu gạo (Lǎo shǔ ài dà mǐ - 老鼠爱大米 - Mouse love rice)
58
Cô phương tự thưởng (Gū fāng zì shǎng - 孤芳自赏)
58
Biển lạnh (Đáp lễ - wui zang - 回贈)
58
Nhung nhớ tình anh (Say đắm - Duōqíng - 多情) -
58
Tình yêu ngày mai (Tựa nét dịu dàng của em - Qià sì nǐ de wēn róu - 恰似你的溫柔) (Thích nghe lời nói dối - ngoi ting fong jin - 愛聽謊言)
58
Một mai mình xa nhau (Chúc mọi người mọi điều tốt đẹp - zuk daai gaa hou gwo - 祝大家好過)
58
Ai yêu ai nhiều hơn (Wǒ ài nǐ shèng guò nǐ ài wǒ - Anh yêu em nhiều hơn em yêu anh -我爱你胜过你爱我)
58
Chuyện một loài hoa (Khúc ca bất hủ - Thiên cổ tuyệt xướng - Qiān gǔ jué chàng - 千古絕唱)
58
Em là người anh yêu (Biển đời - Dũng khí - yǒng qì - 勇氣)
58
Gió đêm không ngủ (Wǎn fēng wú mián - 晚风无眠)
58
Lời hứa (Nuò yán - 诺言)
58
Tình mãi xa (Em biết anh đang muốn chia tay - Wǒ zhī dào nǐ zài shuō zài jiàn - 我知道你在說再見)
58
Khúc nhạc xưa (Chờ đợi quá lâu - dang dak taai gau - 等得太久) (Tình yêu và nỗi buồn - Ài yǔ chóu - 愛與愁)
58
For forever
58
From The Beginning To Now (从开始到现在 -Bản Tình Ca Mùa Đông)
58
Hoa thắm đừng phai (Gió xuân - Ceon fung - 春風)
58
Một khúc hồng trần
58
Chân trời (Tiān jì - 天际 )
58